nounTải xuống🔗Chia sẻXe đua drag, xe độ dùng cho đua drag. A heavily modified or custom-built vehicle used in drag racing.Ví dụ:"The dragsters roared down the track, their powerful engines pushing them forward. "Những chiếc xe đua drag gầm rú trên đường đua, động cơ mạnh mẽ đẩy chúng lao về phía trước.vehiclesportraceentertainmentmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTay đua xe drag, người đua xe drag. One who takes part in drag racing.Ví dụ:"The loud roar of the engines meant the dragsters were about to start racing. "Tiếng gầm rú lớn của động cơ báo hiệu các tay đua xe drag sắp bắt đầu cuộc đua.vehiclesportraceentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻDrag queen, người hóa trang thành nữ giới. A drag queen.Ví dụ:"The annual Pride parade featured elaborate floats and dazzling dragsters. "Cuộc diễu hành thường niên của Ngày Tự Hào có những chiếc xe diễu hành được trang trí công phu và những drag queen lộng lẫy.cultureentertainmentpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc