Hình nền cho egged
BeDict Logo

egged

/ɛɡd/

Định nghĩa

verb

Ném trứng vào, ném trứng tới tấp.

Ví dụ :

Tối khuya hôm qua, đám thanh thiếu niên đã ném trứng tới tấp vào ngôi nhà cũ bỏ hoang.