Hình nền cho ferried
BeDict Logo

ferried

/ˈfɛrid/ /fɛrid/

Định nghĩa

verb

Chở, vận chuyển, đưa đón.

Ví dụ :

Xe tải cày xới qua dòng nước lũ để chở những người bị nạn đến nơi an toàn.