noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ác quỷ, yêu quái, ma quỷ. A devil or demon; a malignant or diabolical being; an evil spirit. Ví dụ : "The old woman believed the house was haunted by a fiend, causing her to fear spending the night alone. " Bà lão tin rằng ngôi nhà bị ám bởi một con ác quỷ, khiến bà sợ hãi khi phải ở một mình vào ban đêm. mythology religion soul supernatural character being inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ác quỷ, yêu ma, kẻ ác ôn. A very evil person. Ví dụ : "The dictator was a fiend who ordered the imprisonment of anyone who disagreed with him. " Nhà độc tài là một kẻ ác ôn, ra lệnh bỏ tù bất cứ ai không đồng ý với hắn. person inhuman character moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ thù, địch thủ. An enemy; a foe. Ví dụ : "Religion teaches us to love everybody, be one fiend or friend." Tôn giáo dạy chúng ta yêu thương tất cả mọi người, dù là kẻ thù hay bạn bè. person character inhuman mythology literature war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ thù của loài người, Quỷ Sa Tăng. The enemy of mankind, specifically, the Devil; Satan. Ví dụ : "Many religious texts depict the fiend as the ultimate adversary of humankind. " Nhiều văn bản tôn giáo mô tả Quỷ Sa Tăng như là kẻ thù tối thượng của loài người. religion mythology character supernatural theology soul inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỷ, kẻ nghiện, người cuồng tín. An addict or fanatic. Ví dụ : "My brother is a fiend for video games; he spends all his free time playing them. " Anh trai tôi là một kẻ cuồng game; anh ấy dành hết thời gian rảnh để chơi game. tendency character person mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thèm khát, khao khát, mong mỏi. To yearn; to be desperate (for something). Ví dụ : "After being stuck inside studying all day, I fiended for a breath of fresh air and sunshine. " Sau một ngày dài mắc kẹt trong nhà học bài, tôi thèm khát được hít thở không khí trong lành và tắm nắng. mind emotion character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc