Hình nền cho addict
BeDict Logo

addict

/ˈæ.dɪkt/ /əˈ.dɪkt/

Định nghĩa

noun

Người nghiện, con nghiện.

Ví dụ :

"He is an addict when it comes to chocolate cookies."
Anh ấy nghiện bánh quy sô cô la nặng, ăn hoài không chán được.