noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đi, khách quen. One who, or that which, goes. Ví dụ : "The old train was a slow goer, often delayed. " Chuyến tàu cũ kỹ đó chạy rất chậm, thường xuyên bị trễ giờ. person being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người hoạt động tốt, Máy móc chạy tốt. Anything, especially a machine such as a motor car, that performs well, or operates successfully. Ví dụ : ""My old truck isn't pretty, but it's a real goer; it always gets me to work, no matter the weather." " Chiếc xe tải cũ của tôi không đẹp, nhưng nó "trâu bò" lắm; nó luôn chở tôi đi làm, bất kể thời tiết nào. machine vehicle technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người dâm đãng, người lẳng lơ. A person, often a woman, who enjoys sexual activity. sex person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chân. A foot (body part). Ví dụ : "The knight wore shining metal boots on each goer. " Người hiệp sĩ mang ủng kim loại sáng bóng ở mỗi chân. body anatomy physiology part organ Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dáng đi. A horse, considered in reference to its gait. Ví dụ : "a safe goer" Một con ngựa có dáng đi chắc chắn. animal sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc