Hình nền cho gourds
BeDict Logo

gourds

/ɡɔːrdz/ /ɡʊrdz/

Định nghĩa

noun

Bầu bí.

Any of the trailing or climbing vines producing fruit with a hard rind or shell, from the genera Lagenaria and Cucurbita (in Cucurbitaceae).

Ví dụ :

Vườn của bà tôi trồng rất nhiều bầu bí, đủ loại hình dáng và kích cỡ.
noun

Ví dụ :

Trong giờ mỹ thuật, chúng tôi vẽ những hình trang trí sặc sỡ lên những quả bầu khô để làm thành những ngôi nhà cho chim xinh xắn.
noun

Đồ xí ngầu bịp, Xí ngầu bịp.

Ví dụ :

Cuộc bầu cử này có cảm giác như đã được quyết định bằng đồ xí ngầu bịp, vì tất cả phiếu bầu từ một khu vực đều nghiêng về đương kim tổng thống một cách đáng ngờ.