noun🔗ShareSự cúi đầu, sự lạy lục. The act of kowtowing."The student's kowtow to the teacher's every command showed a lack of independent thought. "Sự cúi đầu lạy lục của học sinh trước mọi mệnh lệnh của giáo viên cho thấy sự thiếu suy nghĩ độc lập.cultureritualactionsocietytraditionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạy lục, Khúm núm, Luồn cúi. To grovel, act in a very submissive manner."The student kowtowed to the teacher, hoping to avoid a punishment. "Cậu học sinh khúm núm trước giáo viên, hy vọng tránh được hình phạt.attitudeactioncharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạy lục, dập đầu. To kneel and bow low enough to touch one’s forehead to the ground."The visiting dignitaries refused to kowtow to the emperor, considering it a sign of excessive submission. "Các vị khách quý đến thăm đã từ chối lạy lục, dập đầu trước hoàng đế, vì họ coi đó là một dấu hiệu của sự khuất phục quá mức.cultureritualtraditionreligionsocietyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạy lục, Khúm núm, Cúi đầu quỳ lạy. To bow very deeply."The new employee had to kowtow to the CEO during the important business meeting. "Trong cuộc họp kinh doanh quan trọng, nhân viên mới phải khúm núm trước mặt giám đốc điều hành.cultureritualactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc