

laurelling
/ˈlɔːrəlɪŋ/ /ˈlɑːrəlɪŋ/
verb



verb

verb
Năm sau, trường đại học đang cân nhắc tuyên dương nhà khoa học tiên phong tại lễ tốt nghiệp, bằng cách trao giải thưởng cao nhất cho ông ấy.

noun
Vòng nguyệt quế trang trí, vòng лаурел trang trí.

noun
