Hình nền cho laurelling
BeDict Logo

laurelling

/ˈlɔːrəlɪŋ/ /ˈlɑːrəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trao vòng nguyệt quế, tôn vinh.

Ví dụ :

sinh viên mỹ thuật cẩn thận kết vòng nguyệt quế bằng lá nguyệt quế tươi cho tượng thần Apollo để chuẩn bị cho lễ hội, như một cách tôn vinh vị thần.