Hình nền cho lingers
BeDict Logo

lingers

/ˈlɪŋɡərz/

Định nghĩa

verb

Lưu lại, nán lại, ở lại.

Ví dụ :

Mùi bánh mì mới nướng vẫn còn nán lại trong bếp rất lâu sau khi lò nướng đã tắt.
verb

Ví dụ :

Cây cổ thụ bị sét đánh nhiều năm trước vẫn còn lây lất trong vườn, mỗi mùa lại rụng dần cành lá, chờ ngày tàn.