noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lắng dịu, Khoảng lặng. A period of rest or soothing. Ví dụ : "The noisy classroom fell into a lull after the teacher announced the long weekend. " Lớp học ồn ào bỗng trở nên lắng dịu sau khi giáo viên thông báo về kỳ nghỉ dài. time condition period Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoảng lặng, sự lắng dịu, thời gian ngơi nghỉ. A period of reduced activity; a respite Ví dụ : "After a busy morning of schoolwork, the afternoon brought a lull in activities. " Sau một buổi sáng bận rộn với bài vở, buổi chiều đến là khoảng lặng, các hoạt động cũng lắng dịu đi. period time situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lặng gió, Khoảng lặng. A period without waves or wind. Ví dụ : "The lull in the storm allowed the family to finally finish their picnic. " Khoảng lặng giữa cơn bão giúp gia đình cuối cùng cũng ăn xong bữa picnic của họ. weather nautical ocean Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoảng lặng giữa các đợt sóng, Sự lắng dịu của sóng. An extended pause between sets of waves. Ví dụ : "After the boisterous waves of the morning, there was a lull before the afternoon surge. " Sau những con sóng dữ dội buổi sáng, có một khoảng lặng giữa các đợt sóng trước khi đợt sóng lớn buổi chiều ập đến. nautical ocean weather Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ru, dỗ dành, làm dịu. To cause to rest by soothing influences; to compose; to calm Ví dụ : "The teacher's calming voice lulled the restless children into quiet. " Giọng nói dịu dàng của cô giáo đã ru các em nhỏ hiếu động vào sự yên lặng. mind emotion action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dịu đi, lắng xuống, ngớt. To become gradually calm; to subside; to cease or abate. Ví dụ : "The storm lulled." Cơn bão đã dịu đi. time nature process condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc