Hình nền cho lumbered
BeDict Logo

lumbered

/ˈlʌmbərd/

Định nghĩa

verb

Lảo đảo, chậm chạp, ì ạch.

Ví dụ :

Con voi mệt mỏi lảo đảo tiến chậm chạp về phía vũng nước sau một ngày dài.