BeDict Logo

maculae

/ˈmækjuleɪ/ /ˈmækjʊli/
Hình ảnh minh họa cho maculae: Điểm vàng.
noun

Bác sĩ kiểm tra mắt bệnh nhân, xem xét kỹ lưỡng điểm vàng để đảm bảo thị lực trung tâm rõ ràng, giúp bệnh nhân đọc sách tốt.

Hình ảnh minh họa cho maculae: Điểm vàng tai trong.
noun

Nhà khoa học kiểm tra tai trong của con cá, tập trung vào điểm vàng tai trong để hiểu cách sinh vật này giữ thăng bằng dưới nước.

Hình ảnh minh họa cho maculae: Vùng tối, đốm đen.
noun

Các nhà khoa học nghiên cứu Europa, một trong các mặt trăng của Sao Mộc, đang cố gắng tìm hiểu nguồn gốc của những vùng tối (đốm đen) rải rác trên bề mặt băng giá của nó.