noun🔗ShareHỗn hợp trái cây khô nghiền, nhân bánh ngọt. A mixture of fruit, spices and sugar used as a filling for mince pies."Grandma made a delicious batch of mincemeat for the Christmas party. "Bà ngoại đã làm một mẻ nhân bánh ngọt mincemeat rất ngon cho tiệc Giáng Sinh, loại nhân này làm từ trái cây khô nghiền và gia vị.foodfestivalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThịt băm. Minced meat, mince."My grandmother made a delicious apple mincemeat pie for Thanksgiving. "Vào lễ Tạ Ơn, bà tôi đã làm một chiếc bánh táo nhân thịt băm rất ngon.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThịt băm, xác băm. (by analogy) A badly cut-up body or parts of a body."After the factory accident, the worker's body was described as mincemeat, a grim testament to the machinery's power. "Sau vụ tai nạn ở nhà máy, thi thể người công nhân được mô tả như xác băm, một minh chứng khủng khiếp cho sức mạnh của máy móc.bodypartinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ bỏ đi, kẻ bị đánh bại hoàn toàn. (by extension) Something or someone utterly destroyed."The lawyer made mincemeat of the witness on the stand, exposing all his lies. "Luật sư đã biến người làm chứng thành đồ bỏ đi trên bục khai chứng, vạch trần mọi lời nói dối của anh ta.negativewarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc