BeDict Logo

ordeal

/ɔɹˈdil/ /ɔːˈdiːl/
Hình ảnh minh họa cho ordeal: Thử thách, khảo nghiệm.
 - Image 1
ordeal: Thử thách, khảo nghiệm.
 - Thumbnail 1
ordeal: Thử thách, khảo nghiệm.
 - Thumbnail 2
noun

Để chứng minh sự vô tội, cậu học sinh bị buộc tội phải trải qua một thử thách khắc nghiệt: cậu ta phải đi qua than nóng đỏ.