BeDict Logo

jarring

/ˈdʒærɪŋ/ /ˈdʒɑːrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho jarring: Khập khiễng, chướng mắt, không hợp, lạc lõng.
verb

Khập khiễng, chướng mắt, không hợp, lạc lõng.

Tòa nhà chọc trời kính hiện đại lạc lõng giữa những tòa nhà gạch cũ kỹ trên phố chính tạo ra một sự tương phản kỳ lạ.