noun🔗ShareTính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên, tính may rủi. The property of all possible outcomes being equally likely."The winner of the raffle was chosen by pure randomness; each ticket had an equal chance of being selected. "Người thắng cuộc trong buổi xổ số đã được chọn hoàn toàn ngẫu nhiên; mỗi vé đều có cơ hội được chọn như nhau.statisticsmathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên, tính bất định. A type of circumstance or event that is described by a probability distribution."The randomness of drawing names from a hat meant everyone had an equal chance of winning the prize. "Việc bốc thăm tên một cách ngẫu nhiên từ trong mũ đồng nghĩa với việc mọi người đều có cơ hội trúng giải thưởng như nhau.statisticsmathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên, tính may rủi. A measure of the lack of purpose, logic or objectivity of an event."The randomness of the lottery made it exciting; anyone could win, regardless of skill or effort. "Tính ngẫu nhiên của xổ số khiến nó trở nên thú vị; ai cũng có thể trúng, bất kể kỹ năng hay nỗ lực.statisticsphilosophylogicscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc