verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm kêu lách cách, làm rung. To create a rattling sound by shaking or striking. Ví dụ : "Rattle the can of cat treats if you need to find Fluffy." Lắc hộp bánh thưởng mèo nếu bạn cần tìm Fluffy. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoảng sợ, làm cho hoảng hốt, mất bình tĩnh. To scare, startle, unsettle, or unnerve. Ví dụ : "The loud thunderstorm rattled my dog, and he hid under the bed. " Cơn giông bão lớn làm con chó của tôi hoảng sợ, nó trốn xuống gầm giường. mind emotion character sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lạch cạch, kêu lạch cạch, rung. To make a rattling noise; to make noise by or from shaking. Ví dụ : "I wish the dashboard in my car would quit rattling." Ước gì cái bảng điều khiển trong xe tôi đừng kêu lạch cạch nữa. sound action machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hốt hoảng, làm hốt hoảng, làm bối rối, gây ồn ào. To assail, annoy, or stun with a ratting noise. Ví dụ : "The loud construction next door rattled the whole family, making it impossible to concentrate on studying. " Tiếng ồn ào từ công trình xây dựng kế bên làm cả nhà hốt hoảng, khiến không ai có thể tập trung học hành được. sound sensation mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mắng nhiếc, quở trách. To scold; to rail at. Ví dụ : "The teacher rattled the students for not completing their homework. " Giáo viên mắng nhiếc học sinh vì không làm bài tập về nhà. communication language attitude word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm rung, làm kêu lách cách. To drive or ride briskly, so as to make a clattering. Ví dụ : "We rattled along for a couple of miles." Chúng tôi đi xe kêu lách cách suốt vài dặm đường. vehicle action sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lải nhải, nói liến thoắng. To make a clatter with one's voice; to talk rapidly and idly; often with on or away. Ví dụ : "She rattled on for an hour." Cô ấy lải nhải cả tiếng đồng hồ. communication language sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc