Hình nền cho ravages
BeDict Logo

ravages

/ˈrævɪdʒɪz/

Định nghĩa

noun

Tàn phá, sự phá hoại, thiệt hại nghiêm trọng.

Ví dụ :

Những tàn phá của thời gian thể hiện rõ trên bức tranh cũ kỹ, nứt nẻ.