BeDict Logo

penetrating

/ˈpɛnɪtɹeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho penetrating: Thấu hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
verb

Thấu hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Sau khi đọc đi đọc lại bài báo khoa học phức tạp đó nhiều lần, cuối cùng cô ấy cũng đã thấu hiểu được luận điểm chính của nó.