Hình nền cho shitty
BeDict Logo

shitty

/ˈʃɪti/

Định nghĩa

adjective

Tệ, tồi tệ, dở tệ, đáng khinh.

Ví dụ :

Dự báo thời tiết cho cuối tuần dở tệ; báo là mưa cả ngày.
adjective

Bực mình, khó chịu.

Ví dụ :

"My teacher's explanation was so shitty; I didn't understand a thing. "
Thầy giáo tôi giải thích bực mình quá, tôi chả hiểu gì cả.