Hình nền cho slogged
BeDict Logo

slogged

/slɒɡd/ /slɔːɡd/

Định nghĩa

verb

Lê bước, lết, ì ạch.

Ví dụ :

Sau một ngày dài làm việc, Maria lê bước trong cơn mưa lớn để đến trạm xe buýt.