verb🔗ShareLê bước, lết, ì ạch. To walk slowly, encountering resistance."After a long day at work, Maria slogged through the heavy rain to get to the bus stop. "Sau một ngày dài làm việc, Maria lê bước trong cơn mưa lớn để đến trạm xe buýt.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLụi cụi, cặm cụi, làm việc vất vả. (by extension) To work slowly and deliberately at a tedious task."After dinner, he slogged through his homework, spending hours on each math problem. "Sau bữa tối, anh ấy cặm cụi làm bài tập về nhà, mất hàng tiếng đồng hồ cho mỗi bài toán.workactionjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh mạnh, giáng mạnh. To strike something with a heavy blow, especially a ball with a bat."The batter slogged the fastball, sending it flying over the fence. "Cầu thủ đánh bóng chày giáng mạnh cú bóng nhanh, khiến nó bay vút qua hàng rào.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc