noun🔗ShareDáng nằm ườn, tư thế nằm xoài. An ungainly sprawling posture."The tired dog's sprawls on the cool kitchen floor after a long walk were a welcome sight. "Cảnh chú chó mệt mỏi nằm ườn trên sàn bếp mát lạnh sau một chuyến đi dạo dài là một hình ảnh thật dễ chịu.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đô thị hóa tự phát, Sự mở rộng đô thị hỗn loạn. A straggling, haphazard growth, especially of housing on the edge of a city."The uncontrolled sprawls of new housing developments crept further and further away from the city center, offering little public transportation. "Sự mở rộng đô thị hỗn loạn không kiểm soát của các khu nhà ở mới đã lan ra ngày càng xa trung tâm thành phố, với rất ít phương tiện giao thông công cộng.propertyarchitectureareaenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNằm ườn, ngồi dạng chân, dang tay. To sit with the limbs spread out."After a long day at school, my brother sprawls on the couch, too tired to move. "Sau một ngày dài ở trường, anh trai tôi nằm ườn trên диван, mệt đến nỗi không muốn nhúc nhích.bodyactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBò lan, trải dài, ngổn ngang. To spread out in a disorderly fashion; to straggle."The toddler sprawls on the floor, surrounded by toys. "Đứa bé bò lan ra sàn nhà, xung quanh toàn là đồ chơi.areageographyplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc