Hình nền cho squealing
BeDict Logo

squealing

/ˈskwiːlɪŋ/ /skwiːlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Rít, ré lên.

Ví dụ :

Cô bé ré lên thích thú khi chơi đùa với mấy chú chó con.