Hình nền cho squeals
BeDict Logo

squeals

/skwiːlz/

Định nghĩa

noun

Tiếng rít, tiếng kêu the thé.

Ví dụ :

Sân chơi tràn ngập những tiếng kêu the thé vui sướng của bọn trẻ đang chơi đuổi bắt.