BeDict Logo

swigged

/swɪɡd/
Hình ảnh minh họa cho swigged: Kéo căng, giật mạnh.
verb

Thủy thủ kéo giật dây điều khiển buồm mũi để căng thêm một chút nữa trước khi buộc chặt nó vào cọc neo.