BeDict Logo

rigging

/ˈɹɪɡɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho rigging: Dàn giáo, hệ thống giàn.
noun

Dàn giáo, hệ thống giàn.

Các nhân viên hậu đài kiểm tra hệ thống giàn sân khấu trước khi vở kịch của trường bắt đầu để đảm bảo màn cửa sẽ mở và đóng trơn tru.