BeDict Logo

symmetries

/ˈsɪmɪtriz/ /ˈsɪməˌtriz/
Hình ảnh minh họa cho symmetries: Tính đối xứng, sự cân đối, vẻ cân xứng.
 - Image 1
symmetries: Tính đối xứng, sự cân đối, vẻ cân xứng.
 - Thumbnail 1
symmetries: Tính đối xứng, sự cân đối, vẻ cân xứng.
 - Thumbnail 2
noun

Tính đối xứng, sự cân đối, vẻ cân xứng.

Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với tính đối xứng hoàn hảo, đảm bảo rằng cả hai bên phản chiếu nhau một cách đẹp đẽ và hài hòa, mang lại cảm giác cân đối dễ chịu.