BeDict Logo

thesaurus

/θɪˈsɔːɹəs/
Hình ảnh minh họa cho thesaurus: Từ điển đồng nghĩa, kho từ vựng.
 - Image 1
thesaurus: Từ điển đồng nghĩa, kho từ vựng.
 - Thumbnail 1
thesaurus: Từ điển đồng nghĩa, kho từ vựng.
 - Thumbnail 2
noun

Từ điển đồng nghĩa, kho từ vựng.

"Roget" là thương hiệu hàng đầu về từ điển đồng nghĩa tiếng Anh bản in, liệt kê các từ theo khái niệm chung hơn là chỉ các từ đồng nghĩa gần nghĩa.

Hình ảnh minh họa cho thesaurus: Bảng tra cứu thuật ngữ, Từ điển đồng nghĩa.
noun

Bảng tra cứu thuật ngữ, Từ điển đồng nghĩa.

Bảng tra cứu thuật ngữ của thư viện sắp xếp thông tin về lịch sử gia đình thành các chủ đề như "phả hệ," "cây gia phả," và "hồ sơ lịch sử," giúp bạn dễ dàng tìm thấy các cuốn sách liên quan.