Hình nền cho thesaurus
BeDict Logo

thesaurus

/θɪˈsɔːɹəs/

Định nghĩa

noun

Từ điển đồng nghĩa, kho từ vựng.

Ví dụ :

"Roget" là thương hiệu hàng đầu về từ điển đồng nghĩa tiếng Anh bản in, liệt kê các từ theo khái niệm chung hơn là chỉ các từ đồng nghĩa gần nghĩa.
noun

Từ điển đồng nghĩa, Bách khoa toàn thư.

Ví dụ :

Bạn học sinh đã dùng từ điển đồng nghĩa (tương tự như một quyển bách khoa toàn thư về từ vựng) để tìm một từ hay hơn từ "vui" trong bài luận của mình.
noun

Bảng tra cứu thuật ngữ, Từ điển đồng nghĩa.

Ví dụ :

Bảng tra cứu thuật ngữ của thư viện sắp xếp thông tin về lịch sử gia đình thành các chủ đề như "phả hệ," "cây gia phả," và "hồ sơ lịch sử," giúp bạn dễ dàng tìm thấy các cuốn sách liên quan.