Hình nền cho synonyms
BeDict Logo

synonyms

/ˈsɪnənɪmz/ /ˈsɪnəˌnɪmz/

Định nghĩa

noun

Từ đồng nghĩa.

Ví dụ :

Trong lớp học tiếng Anh, chúng tôi học được rằng "happy" và "joyful" là những từ đồng nghĩa (tức là có nghĩa giống nhau).
noun

Từ đồng nghĩa (trong sinh học).

Ví dụ :

"In botany, Aster novi-belgii is the valid name for a certain type of aster, but Symphyotrichum novi-belgii is one of its synonyms. "
Trong thực vật học, Aster novi-belgii là tên hợp lệ cho một loại cúc tây nhất định, nhưng Symphyotrichum novi-belgii là một trong những từ đồng nghĩa của nó (tức là một tên gọi khác dùng để chỉ cùng loại cúc tây đó).
noun

Ví dụ :

Trong sinh học, một loài sinh vật có thể có nhiều tên đồng nghĩa; ví dụ, tên thường gọi của một loài cây và tên khoa học của nó thường là những tên đồng nghĩa để chỉ cùng một loài.
noun

Ví dụ :

Trong cơ sở dữ liệu công ty, nhân viên thường dùng các tên gọi tắt như "Kháchhàng" thay vì tên bảng đầy đủ "ThôngtinKháchhàng" để viết truy vấn ngắn gọn và dễ đọc hơn.