Hình nền cho unbend
BeDict Logo

unbend

/ʌnˈbend/ /ˌʌnˈbend/

Định nghĩa

verb

Duỗi thẳng, làm thẳng lại.

Ví dụ :

"to unbend a bow"
Duỗi thẳng một cái cung.