Hình nền cho veered
BeDict Logo

veered

/vɪrd/ /vɜrd/

Định nghĩa

verb

Nới, thả lỏng.

Ví dụ :

Người thủy thủ nới dây điều khiển buồm mũi một chút để điều chỉnh góc buồm khi gió đổi chiều.
verb

Ví dụ :

Nhà dự báo thông báo rằng gió sẽ đổi hướng sang hướng tây nam, mang theo nhiệt độ ấm hơn.