noun🔗ShareQuyền khai thác gỗ tươi. The privilege of cutting green wood within a forest for fuel."The villagers relied on their right of verd to gather firewood from the king's forest, allowing them to stay warm during the harsh winter. "Dân làng dựa vào quyền khai thác gỗ tươi của họ để thu lượm củi từ khu rừng của nhà vua, nhờ đó họ có thể giữ ấm suốt mùa đông khắc nghiệt.propertyrightenvironmentfuelnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuyền chăn thả gia súc. The right of pasturing animals in a forest."The villagers fought for their traditional verd, arguing they had always grazed their sheep in the royal forest. "Dân làng đã đấu tranh để bảo vệ quyền chăn thả gia súc truyền thống của họ, vì họ cho rằng họ luôn chăn thả cừu trong khu rừng hoàng gia.propertyagricultureenvironmentrightanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXanh tươi, sự tươi mát. Greenness; freshness"After the long winter, the sudden verd of the new leaves on the trees was a welcome sight. "Sau một mùa đông dài, màu xanh tươi mới của những chiếc lá non trên cây là một cảnh tượng thật dễ chịu.natureenvironmentappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc