Hình nền cho wreaked
BeDict Logo

wreaked

/riːkt/ /rekt/

Định nghĩa

verb

Gây ra, gây nên, tàn phá, giáng xuống.

Ví dụ :

"She wreaked her anger on his car."
Cô ấy trút cơn giận lên xe của anh ta, tàn phá nó.