verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sửa phạt, trừng trị, răn đe. To punish (in order to bring about improvement in behavior, attitude, etc.); to restrain, moderate. Ví dụ : "The teacher had to chasten the students for talking during the exam, hoping it would make them more respectful of the rules in the future. " Giáo viên phải răn đe các học sinh vì nói chuyện trong giờ kiểm tra, với hy vọng điều này sẽ giúp các em tôn trọng nội quy hơn trong tương lai. moral character attitude action mind value philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khiến trong sạch, thanh lọc. To make chaste; to purify. Ví dụ : "The strict rules of the monastery helped to chasten the young man's wild behavior. " Những quy tắc nghiêm ngặt của tu viện đã giúp rèn luyện và làm trong sạch tính cách bốc đồng của chàng trai trẻ. moral religion character soul Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn nắn, trừng phạt, răn đe. To punish or reprimand for the sake of improvement; to discipline. Ví dụ : "The teacher chastened the student for plagiarizing their essay, hoping to teach them the importance of original work. " Giáo viên khiển trách học sinh vì đã đạo văn bài luận, với mong muốn uốn nắn em và dạy cho em tầm quan trọng của việc tự viết bài. moral character attitude action education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khiển trách, răn dạy. To render humble or restrained; to restrain or moderate. Ví dụ : "The scolding from his teacher chastened Mark, and he didn't talk back again in class. " Lời khiển trách của cô giáo đã khiến Mark biết điều hơn, và cậu ấy không còn cãi lại trong lớp nữa. moral character mind attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc