verb🔗ShareXoa dịu, làm dịu, nguôi ngoai. To lessen the intensity of, to mitigate or relieve (hunger, emotion, pain etc.)."Here are a few options, each with a slight variation: A warm cup of tea was assuaging her sore throat. Listening to music was assuaging his boredom. Sharing a snack was assuaging the child's hunger. " Một tách trà ấm đang làm dịu cơn đau họng của cô ấy. Nghe nhạc giúp anh ấy bớt buồn chán. Chia sẻ đồ ăn vặt giúp xoa dịu cơn đói của đứa trẻ. emotionmindsufferingmedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoa dịu, làm dịu, an ủi. To pacify or soothe (someone)."Example Sentence: "The mother was assuaging her crying baby by rocking him gently." "Người mẹ đang xoa dịu đứa bé đang khóc bằng cách nhẹ nhàng đưa nôi.mindemotionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNguôi ngoai, dịu bớt, làm dịu đi. To calm down, become less violent (of passion, hunger etc.); to subside, to abate."The teacher's kind words assuaged the student's anger after the argument. "Những lời tử tế của giáo viên đã làm dịu đi cơn giận của học sinh sau cuộc tranh cãi.sensationemotionmindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm dịu, sự xoa dịu, sự nguôi ngoai. The act of one who assuages."His gentle explanations were a powerful assuaging of his children's fears about the upcoming school trip. "Những lời giải thích nhẹ nhàng của anh ấy đã xoa dịu nỗi sợ hãi của các con về chuyến đi học sắp tới một cách hiệu quả.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc