verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói líu ríu, nói bập bẹ, lảm nhảm. To utter words indistinctly or unintelligibly; to utter inarticulate sounds Ví dụ : "The baby babbles happily in her crib, making sounds that no one understands yet. " Đứa bé bập bẹ vui vẻ trong nôi, phát ra những âm thanh mà chưa ai hiểu được. sound language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói lảm nhảm, nói nhăng nói cuội. To talk incoherently; to utter meaningless words. Ví dụ : "The baby babbles happily in her crib, making sounds like "goo goo" and "da da." " Đứa bé lảm nhảm vui vẻ trong nôi, phát ra những âm thanh như "goo goo" và "da da". language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Luyên thuyên, nói nhiều, ba hoa. To talk too much; to chatter; to prattle. Ví dụ : "The baby babbles happily in her crib, making nonsensical sounds. " Em bé luyên thuyên vui vẻ trong nôi, phát ra những âm thanh vô nghĩa. language communication word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói líu ríu, nói bi bô, róc rách. To make a continuous murmuring noise, like shallow water running over stones. Ví dụ : "Hounds are said to babble, or to be babbling, when they are too noisy after having found a good scent." Người ta nói chó săn "líu ríu" hoặc "đang líu ríu" khi chúng quá ồn ào sau khi đã đánh hơi được một mùi hương ngon. sound nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói líu lo, bập bẹ. To utter in an indistinct or incoherent way; to repeat words or sounds in a childish way without understanding. Ví dụ : "The baby babbles happily in his crib, making sounds like "goo goo" and "da da." " Em bé nằm trong nôi bập bẹ vui vẻ, phát ra những âm thanh như "goo goo" và "da da". language communication sound human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiết lộ, làm lộ. To reveal; to give away (a secret). Ví dụ : "Sarah babbles secrets to her best friend whenever she's excited. " Mỗi khi phấn khích, Sarah lại lỡ lời kể hết bí mật cho bạn thân nhất của mình. communication language word action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc