BeDict Logo

inarticulate

/ɪn.ɑːˈtɪk.jʊ.lət/ /ɪn.ɑɹˈtɪk.jə.lət/
Hình ảnh minh họa cho inarticulate: Không diễn đạt được, ấp úng, nói không rõ ràng.
 - Image 1
inarticulate: Không diễn đạt được, ấp úng, nói không rõ ràng.
 - Thumbnail 1
inarticulate: Không diễn đạt được, ấp úng, nói không rõ ràng.
 - Thumbnail 2
adjective

Không diễn đạt được, ấp úng, nói không rõ ràng.

Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, cô ấy quá sợ hãi và choáng ngợp đến nỗi hoàn toàn không diễn đạt được gì, chỉ ú ớ và chỉ trỏ.