BeDict Logo

babbling

/ˈbæblɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho babbling: Bập bẹ, giai đoạn bập bẹ.
noun

Tiếng bập bẹ không ngớt của em bé vang vọng khắp phòng khi bé khám phá những âm thanh mà miệng mình có thể tạo ra.