BeDict Logo

banquettes

/bæŋˈkɛts/ /bænˈkwɛts/
Hình ảnh minh họa cho banquettes: Ghế dài xây liền tường, bệ ngồi.
noun

Ghế dài xây liền tường, bệ ngồi.

Các người lính ngồi trên những bệ ghế dài xây liền vào tường trong hào, nghỉ ngơi và chuẩn bị cho đợt tấn công tiếp theo.