Hình nền cho bleak
BeDict Logo

bleak

/bliːk/

Định nghĩa

adjective

Xám xịt, tái mét, nhợt nhạt.

Ví dụ :

Bức tranh bầu trời bão tố của họa sĩ trông xám xịt, chỉ toàn những sắc thái xám và xanh đậm.