verb🔗ShareNghẹn, lấp, tắc nghẽn. To fill up or choke up; to stop up."The thick mud cloying my boots made it hard to walk through the field. "Bùn dày lấp kín ủng khiến tôi khó mà đi được qua cánh đồng.sensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgấy, làm cho ngán, thỏa mãn quá mức. To clog, to glut, or satisfy, as the appetite; to satiate."After just a few bites, the overly sweet frosting started cloying my taste buds. "Chỉ sau vài miếng, lớp kem quá ngọt bắt đầu làm tôi thấy ngấy đến tận chân răng.foodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgấy, làm cho ngán. To fill to loathing; to surfeit."After only three bites, the sugary sweetness of the cake started to cloy me, and I couldn't eat any more. "Ăn mới có ba miếng, cái vị ngọt khé của bánh đã bắt đầu làm tôi ngấy đến tận cổ, không thể nào ăn thêm được nữa.sensationfoodmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuá ngọt, Ngấy, Khó chịu. Unpleasantly excessive."The cloying fondness she displayed was what, in the end, drove me away."Cái cách cô ấy thể hiện tình cảm quá mức, đến phát ngấy, cuối cùng đã khiến tôi phải rời xa.sensationattitudeemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgọt sắc, quá ngọt, ngấy. Excessively sweet."The birthday cake was so cloying that I could only eat a small bite; it had way too much frosting. "Cái bánh sinh nhật ngọt sắc đến nỗi tôi chỉ ăn được một miếng nhỏ; nó có quá nhiều kem.sensationfoodstylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc