Hình nền cho glut
BeDict Logo

glut

/ɡlʌt/

Định nghĩa

noun

Quá thừa, dư thừa.

Ví dụ :

"a glut of the market"
Một sự dư thừa hàng hóa trên thị trường.
noun

Lươn mũi rộng

The broad-nosed eel (Anguilla anguilla, syn. Anguilla latirostris), found in Europe, Asia, the West Indies, etc.

Ví dụ :

Thật không may, "glut" không dùng để chỉ loài lươn mũi rộng. "Glut" có nghĩa là sự cung cấp quá mức, dư thừa. Đây là một câu sử dụng từ "glut" một cách chính xác: Thị trường đã trải qua tình trạng thừa mứa cà chua vào mùa hè này, khiến giá giảm mạnh.