verb🔗ShareĐạt đỉnh, lên đến cực điểm, vỡ oà. Particularly with reference to waves, to reach a peak."The wave crested just before it crashed onto the shore. "Con sóng đạt đến đỉnh điểm ngay trước khi vỡ oà vào bờ.nauticalweatheroceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên đến đỉnh, đạt đến đỉnh. To reach the crest of (a hill or mountain)"The hikers crested the small hill, then enjoyed the view from the top. "Những người leo núi đã lên đến đỉnh ngọn đồi nhỏ, rồi tận hưởng khung cảnh từ trên cao.geographynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó đỉnh, gắn đỉnh, làm đỉnh. To furnish with, or surmount as, a crest; to serve as a crest for."The hill was crested with a row of tall, swaying pine trees. "Ngọn đồi có một hàng cây thông cao vút đu đưa làm đỉnh.appearanceheraldryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó vân, hình thành vân. To mark with lines or streaks like waving plumes."The artist crested the bird's wings with delicate white strokes, giving them a feathered, plume-like appearance. "Người họa sĩ tạo vân cho đôi cánh chim bằng những nét trắng tinh tế, khiến chúng trông như có lông vũ mềm mại, hình thành những vệt dài uốn lượn như những chiếc lông chim.appearancenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMào, có mào. Having a crest, or ornamental tuft (on an animal) or plume (on a helmet)."The crested bird perched on the feeder, its bright red feathers standing out against the snow. "Con chim có mào đậu trên máng ăn, bộ lông đỏ tươi của nó nổi bật trên nền tuyết trắng.appearanceanimalbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc