BeDict Logo

empowerment

/ɪmˈpaʊərmənt/ /emˈpaʊərmənt/
noun

Trao quyền, sự tăng quyền, sự nâng cao vị thế.

Ví dụ:

Chương trình cộng đồng tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ, giúp họ đạt được sự độc lập tài chính.

noun

Trao quyền, sự trao quyền, làm chủ cuộc sống.

Ví dụ:

Chương trình cố vấn của giáo viên tập trung vào việc trao quyền cho học sinh, giúp các em khám phá tài năng và làm chủ việc học tập của mình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "mentorship" - Sự cố vấn, vai trò người hướng dẫn.
/ˈmɛntərʃɪp/ /ˈmɛnˌtɔrʃɪp/

Sự cố vấn, vai trò người hướng dẫn.

"Maria benefited greatly from the mentorship of her senior colleague, who guided her through her first year at the company. "

Maria đã được hưởng lợi rất nhiều từ sự cố vấn của đồng nghiệp lớn tuổi, người đã hướng dẫn cô ấy trong năm đầu tiên làm việc tại công ty.

Hình ảnh minh họa cho từ "individual" - Cá nhân, người.
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/

nhân, người.

"He is an unusual individual."

Anh ấy là một người khá đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "achievement" - Thành tựu, sự thành công, công trạng.
/əˈtʃiːvmənt/

Thành tựu, sự thành công, công trạng.

"The student's excellent score on the math test was a significant achievement. "

Điểm số xuất sắc của học sinh đó trong bài kiểm tra toán là một thành tựu đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho từ "independence" - Độc lập, tự do, tự chủ.
/ɪndɪˈpɛndəns/

Độc lập, tự do, tự chủ.

"The student's desire for independence led her to move out of her parents' house after graduating high school. "

Khao khát được tự lập khiến cô sinh viên quyết định dọn ra khỏi nhà bố mẹ sau khi tốt nghiệp cấp ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "supporting" - Chống đỡ, nâng đỡ.
/səˈpɔːtɪŋ/ /səˈpɔɹtɪŋ/

Chống đỡ, nâng đỡ.

"Dont move that beam! It supports the whole platform."

Đừng di chuyển cái xà đó! Nó chống đỡ cả cái sàn đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "encouraging" - Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/ /ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/

Khuyến khích, động viên, cổ .

"I encouraged him during his race."

Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua của anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "encouragement" - Khuyến khích, động viên.
[ɪnˈkʌɹɪdʒmənt]

Khuyến khích, động viên.

"The teacher's encouragement helped the student overcome her fear of public speaking. "

Sự động viên của cô giáo đã giúp học sinh vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

"The government decided to raise taxes to fund new schools. "

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

"The school community celebrated the end-of-year festival together. "

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "advancement" - Thăng tiến, sự tiến bộ, sự phát triển.
/ædˈvæns.mɛnt/

Thăng tiến, sự tiến bộ, sự phát triển.

Sự phát triển của tri thức/việc học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "political" - Nhà chính trị, chính khách.
/pəˈlɪtɪkəl/

Nhà chính trị, chính khách.

"The school's political represented the students' concerns to the principal. "

Nhà chính trị của trường đại diện cho những lo lắng của học sinh với hiệu trưởng.