Hình nền cho connector
BeDict Logo

connector

/kəˈnɛktər/

Định nghĩa

noun

Người kết nối, người liên kết.

Ví dụ :

Cô giáo là một người kết nối tuyệt vời, đã gắn kết các bạn học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau trong lớp.
noun

Ví dụ :

Người thợ điện dùng một đầu nối để nối hai sợi dây điện lại với nhau một cách an toàn.
noun

Đường nhánh, đường nối.

Ví dụ :

Để đến sân bay nhanh hơn, hãy đi theo đường I-95 hướng Bắc, sau đó đi theo biển chỉ dẫn đến đường nhánh số 1.
noun

Đầu nối, trình kết nối.

Ví dụ :

Trình kết nối này cho phép hệ thống điểm danh của trường truy cập trực tiếp vào hồ sơ học sinh trong cơ sở dữ liệu chính.