BeDict Logo

connector

/kəˈnɛktər/
Hình ảnh minh họa cho connector: Đầu nối, khớp nối, cổng kết nối.
 - Image 1
connector: Đầu nối, khớp nối, cổng kết nối.
 - Thumbnail 1
connector: Đầu nối, khớp nối, cổng kết nối.
 - Thumbnail 2
noun

Người thợ điện dùng một đầu nối để nối hai sợi dây điện lại với nhau một cách an toàn.

Hình ảnh minh họa cho connector: Đường nhánh, đường nối.
noun

Để đến sân bay nhanh hơn, hãy đi theo đường I-95 hướng Bắc, sau đó đi theo biển chỉ dẫn đến đường nhánh số 1.

Hình ảnh minh họa cho connector: Đầu nối, trình kết nối.
noun

Trình kết nối này cho phép hệ thống điểm danh của trường truy cập trực tiếp vào hồ sơ học sinh trong cơ sở dữ liệu chính.