BeDict Logo

gleaned

/ɡliːnd/
Hình ảnh minh họa cho gleaned: Lượm lặt, thu thập từng chút một, moi móc thông tin.
verb

Lượm lặt, thu thập từng chút một, moi móc thông tin.

Từ những lời thì thầm khe khẽ và những cái liếc nhìn vội vàng, cô ấy lượm lặt được thông tin rằng đồng nghiệp đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.