noun🔗ShareTrâm cài tóc, kẹp tóc. A pin or fastener for the hair."She used a hairpin to keep her stray hair out of her eyes. "Cô ấy dùng một cái kẹp tóc để giữ cho những sợi tóc lòa xòa không bị rơi vào mắt.appearanceitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẹp tóc hình chữ U (dùng trong sinh học phân tử). A kind of ribozyme; hairpin ribozyme."The scientist studied the hairpin to understand how it cuts RNA molecules. "Nhà khoa học đã nghiên cứu ribozyme kẹp tóc hình chữ U (hairpin ribozyme) để hiểu cách nó cắt các phân tử RNA.biologybiochemistrymicroorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCùi chỏ, khúc cua tay áo. A very tight bend in a road."The bus slowed to a crawl as it approached the hairpin turn on the mountain road. "Xe buýt bò chậm lại khi nó tiến gần đến khúc cua tay áo trên con đường núi.waygeographyvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẹp tóc hình chữ V, dấu ngoặc tăng dần. An elongated v-shaped sign placed underneath a staff to indicate a crescendo"The music teacher pointed to the hairpin on the sheet music, indicating that the volume should gradually increase at that point. "Cô giáo dạy nhạc chỉ vào dấu ngoặc tăng dần (kẹp tóc hình chữ V) trên bản nhạc, ra hiệu rằng âm lượng cần tăng dần ở đoạn đó.musicsignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc