Hình nền cho headboard
BeDict Logo

headboard

/ˈhɛdˌbɔrd/ /ˈhɛdˌboʊrd/

Định nghĩa

noun

Đầu giường, ván đầu giường.

Ví dụ :

Cô bé vẽ những ngôi sao lên ván đầu giường bằng gỗ của mình.