Hình nền cho jibbed
BeDict Logo

jibbed

/dʒɪbd/

Định nghĩa

verb

Lắc lư, chuyển hướng (buồm).

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm nhỏ đột ngột lắc lư chuyển hướng buồm khi gió đổi chiều, khiến chúng tôi bất ngờ.